Định hướng tiếng Trung là gì?
"định hướng" trong tiếng Trung là 定位 (động từ), 定向 (tính từ).
定位 Động từ
Hán Việt: ĐỊNH VỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Định hướng
定向 Tính từ
Hán Việt: ĐỊNH HƯỚNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Định hướng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "định hướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Định hướng tiếng Trung là gì?
"định hướng" trong tiếng Trung là 定位 (động từ), 定向 (tính từ).