Đối chiếu tiếng Trung là gì?
"đối chiếu" trong tiếng Trung là 对照 (động từ), 校勘 (động từ), 雠.
对照 Động từ
Hán Việt: ĐỐI CHIẾU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đối chiếu
校勘 Động từ
Hán Việt: HIỆU KHÁM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đối chiếu
雠
Hán Việt: THÙ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đối chiếu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đối chiếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đối chiếu tiếng Trung là gì?
"đối chiếu" trong tiếng Trung là 对照 (động từ), 校勘 (động từ), 雠.