Độc đáo tiếng Trung là gì?
"độc đáo" trong tiếng Trung là 独特 (tính từ), 别致 (tính từ), 新奇 (tính từ).
独特 Tính từ
Hán Việt: ĐỘC ĐẶC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc đáo; đặc trưng
别致 Tính từ
Hán Việt: BIỆT TRÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc đáo
新奇 Tính từ
Hán Việt: TÂN KỲ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mới lạ; mới; độc đáo
独到 Tính từ
Hán Việt: ĐỘC ĐÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc đáo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độc đáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Độc đáo tiếng Trung là gì?
"độc đáo" trong tiếng Trung là 独特 (tính từ), 别致 (tính từ), 新奇 (tính từ).