TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

殊

shū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÙ
Bộ thủ: 歹 (ngạt) · bộ số 78 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: thù

殊 nghĩa là khác, độc đáo.

Nghĩa của 殊

shū

THÙ
  1. Khác
  2. Độc đáo
  3. Đặc biệt
  4. Rất
  5. văn cổ Chém đầu
  6. Chết
  7. Cắt lìa
  8. Tách ra
  9. Vượt trội

Từ ghép có 殊

Thành ngữ có 殊

  • 殊不知 — Ít ngờ tới
  • 殊途同归 — Đường khác nhau cùng về một đích (thành ngữ); nghĩa là cách khác nhau để đạt cùng mục tiêu
  • 众寡悬殊 — Chênh lệch lớn về lực lượng số lượng
  • 殊深轸念 — Quan tâm sâu sắc (thành ngữ); bày tỏ lời chia buồn sâu sắc

Câu hỏi thường gặp

殊 nghĩa là gì?

殊 (shū) nghĩa là khác, độc đáo.

殊 đọc thế nào?

殊 đọc là shū (pinyin).

Âm Hán Việt của 殊 là gì?

Âm Hán Việt của 殊 là "thù".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.