TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đứng thẳng tiếng Trung là gì?

"đứng thẳng" trong tiếng Trung là 挺立 (động từ), 立身 (động từ), 立正 (thán từ).

挺立 Động từ

tǐnglìHán Việt: ĐĨNH LẬP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng thẳng

Xem đầy đủ từ "挺立": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

立身 Động từ

lìshēnHán Việt: LẬP THÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng thẳng

Xem đầy đủ từ "立身": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

立正 Thán từ

lìzhèngHán Việt: LẬP CHÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng thẳng

Xem đầy đủ từ "立正": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đứng thẳng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đứng thẳng tiếng Trung là gì?

"đứng thẳng" trong tiếng Trung là 挺立 (động từ), 立身 (động từ), 立正 (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.