TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挺

HSK 4HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tǐng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐĨNH
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: đĩnh, đình

挺 nghĩa là thẳng, đứng thẳng.

Nghĩa của 挺

tǐng

ĐĨNH
  1. Thẳng
  2. Đứng thẳng
  3. Chìa ra (một phần cơ thể)
  4. Hỗ trợ
  5. Chống chịu
  6. Xuất sắc
  7. khẩu ngữ Khá
  8. Rất
  9. Lượng từ cho súng máy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 挺

Đồng nghĩa

Từ ghép có 挺

Thành ngữ có 挺

  • 挺身而出 — Dũng cảm bước ra
  • 昂首挺胸 — Đầu ngẩng cao, ngực ưỡn (thành ngữ); giữ vững tinh thần

Câu ví dụ với 挺

  • 汤姆挺受欢迎。 Tāngmǔ tǐng shòuhuānyíng.Tom từng nổi tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5091259
  • 对于自己的工资,我感到挺满足。 Duìyú zìjǐ de gōngzī, wǒ gǎndào tǐng mǎnzú.Tôi hài lòng với mức lương của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1867339
  • 汤姆挺胖的。 Tom béo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4267230

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

挺 nghĩa là gì?

挺 (tǐng) nghĩa là thẳng, đứng thẳng.

挺 đọc thế nào?

挺 đọc là tǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 挺 là gì?

Âm Hán Việt của 挺 là "đĩnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.