Điều tiếng Trung là gì?
"điều" trong tiếng Trung là 事情 (danh từ).
事情 Danh từ
Hán Việt: SỰ TÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự việc; vấn đề; điều; công việc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điều tiếng Trung là gì?
"điều" trong tiếng Trung là 事情 (danh từ).