Điều trị tiếng Trung là gì?
"điều trị" trong tiếng Trung là 治疗 (động từ), 医治 (động từ), 疗 (danh từ).
治疗 Động từ
Hán Việt: TRỊ LIỆU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều trị (một bệnh)
医治 Động từ
Hán Việt: Y TRỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều trị (một bệnh)
疗 Danh từ
Hán Việt: LIỆU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều trị
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều trị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điều trị tiếng Trung là gì?
"điều trị" trong tiếng Trung là 治疗 (động từ), 医治 (động từ), 疗 (danh từ).