Đuổi đi tiếng Trung là gì?
"đuổi đi" trong tiếng Trung là 赶走 (động từ).
赶走 Động từ
Hán Việt: CẢN TẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuổi đi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đuổi đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đuổi đi tiếng Trung là gì?
"đuổi đi" trong tiếng Trung là 赶走 (động từ).