TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

逐

zhú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỤC
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: trục

逐 nghĩa là theo đuổi, đuổi đi.

Nghĩa của 逐

zhú

TRỤC
  1. hình thức kết hợp Theo đuổi
  2. Đuổi đi
  3. Cá nhân
  4. Từng cái một

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 逐

Đồng nghĩa

Từ ghép có 逐

Thành ngữ có 逐

  • 笑逐颜开 — Nụ cười rạng rỡ trên khuôn mặt (thành ngữ); cười tươi như hoa
  • 随波逐流 — Trôi dạt theo sóng nước và thuận theo dòng chảy (thành ngữ); mù quáng theo đám đông
  • 逐鹿中原 — Săn hươu ở Trung Nguyên
  • 逐字逐句 — Theo nghĩa đen; từng từ một
  • 舍本逐末 — Bỏ gốc lấy ngọn
  • 群雄逐鹿 — Những anh hùng lớn săn đuổi hươu ở trung nguyên (thành ngữ); nghĩa bóng nhiều người tranh giành quyền lực
  • 追奔逐北 — Truy đuổi và tấn công kẻ địch đang chạy trốn
  • 追亡逐北 — Truy đuổi và tấn công kẻ địch đang chạy trốn
  • 逐次近似 — Giá trị xấp xỉ liên tiếp

Câu hỏi thường gặp

逐 nghĩa là gì?

逐 (zhú) nghĩa là theo đuổi, đuổi đi.

逐 đọc thế nào?

逐 đọc là zhú (pinyin).

Âm Hán Việt của 逐 là gì?

Âm Hán Việt của 逐 là "trục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.