逐
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: trục
逐 nghĩa là theo đuổi, đuổi đi.
Nghĩa của 逐
zhú
TRỤC- hình thức kết hợp Theo đuổi
- Đuổi đi
- Cá nhân
- Từng cái một
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 逐
Đồng nghĩa
Từ ghép có 逐
Thành ngữ có 逐
- 笑逐颜开 — Nụ cười rạng rỡ trên khuôn mặt (thành ngữ); cười tươi như hoa
- 随波逐流 — Trôi dạt theo sóng nước và thuận theo dòng chảy (thành ngữ); mù quáng theo đám đông
- 逐鹿中原 — Săn hươu ở Trung Nguyên
- 逐字逐句 — Theo nghĩa đen; từng từ một
- 舍本逐末 — Bỏ gốc lấy ngọn
- 群雄逐鹿 — Những anh hùng lớn săn đuổi hươu ở trung nguyên (thành ngữ); nghĩa bóng nhiều người tranh giành quyền lực
- 追奔逐北 — Truy đuổi và tấn công kẻ địch đang chạy trốn
- 追亡逐北 — Truy đuổi và tấn công kẻ địch đang chạy trốn
- 逐次近似 — Giá trị xấp xỉ liên tiếp
Câu hỏi thường gặp
逐 nghĩa là gì?
逐 (zhú) nghĩa là theo đuổi, đuổi đi.
逐 đọc thế nào?
逐 đọc là zhú (pinyin).
Âm Hán Việt của 逐 là gì?
Âm Hán Việt của 逐 là "trục".