Ẩu đả tiếng Trung là gì?
"ẩu đả" trong tiếng Trung là 斗殴 (động từ).
斗殴 Động từ
Hán Việt: ĐẤU ẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ẩu đả; xô xát
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ẩu đả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ẩu đả tiếng Trung là gì?
"ẩu đả" trong tiếng Trung là 斗殴 (động từ).