Ở nhà tiếng Trung là gì?
"ở nhà" trong tiếng Trung là 在家 (động từ).
在家 Động từ
Hán Việt: TẠI GIA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở nhà
- 我周日从不在家。 Tôi không bao giờ ở nhà vào thứ Bảy.
- 你母亲在家吗? Mẹ của mày có ở nhà không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở nhà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ở nhà tiếng Trung là gì?
"ở nhà" trong tiếng Trung là 在家 (động từ).