TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ở nhà tiếng Trung là gì?

"ở nhà" trong tiếng Trung là 在家 (động từ).

在家 Động từ

zàijiāHán Việt: TẠI GIA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở nhà

  • 我周日从不在家。 Tôi không bao giờ ở nhà vào thứ Bảy.
  • 你母亲在家吗? Mẹ của mày có ở nhà không?

Xem đầy đủ từ "在家": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở nhà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ở nhà tiếng Trung là gì?

"ở nhà" trong tiếng Trung là 在家 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.