Bác sĩ tiếng Trung là gì?
"bác sĩ" trong tiếng Trung là 医生 (danh từ), 大夫 (danh từ), 医师 (danh từ).
医生 Danh từ
Hán Việt: Y SINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bác sĩ
- 玛丽是一位医生。 Mary là một bác sĩ.
- 我不是医生,我是老师。 Tôi không phải bác sĩ, mà là giáo viên.
大夫 Danh từ
Hán Việt: ĐẠI PHU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bác sĩ
- 她以为我是大夫。 Cô ấy đã tưởng tôi là một bác sĩ.
医师 Danh từ
Hán Việt: Y SƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bác sĩ
郎中 Danh từ
Hán Việt: LANG TRUNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bác sĩ (y học cổ truyền Trung Quốc)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bác sĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bác sĩ tiếng Trung là gì?
"bác sĩ" trong tiếng Trung là 医生 (danh từ), 大夫 (danh từ), 医师 (danh từ).