TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bác sĩ tiếng Trung là gì?

"bác sĩ" trong tiếng Trung là 医生 (danh từ), 大夫 (danh từ), 医师 (danh từ).

医生 Danh từ

yīshēngHán Việt: Y SINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bác sĩ

  • 玛丽是一位医生。 Mary là một bác sĩ.
  • 我不是医生,我是老师。 Tôi không phải bác sĩ, mà là giáo viên.

Xem đầy đủ từ "医生": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

大夫 Danh từ

dàifuHán Việt: ĐẠI PHU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bác sĩ

  • 她以为我是大夫。 Cô ấy đã tưởng tôi là một bác sĩ.

Xem đầy đủ từ "大夫": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

医师 Danh từ

yīshīHán Việt: Y SƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bác sĩ

Xem đầy đủ từ "医师": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

郎中 Danh từ

lángzhōngHán Việt: LANG TRUNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bác sĩ (y học cổ truyền Trung Quốc)

Xem đầy đủ từ "郎中": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bác sĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bác sĩ tiếng Trung là gì?

"bác sĩ" trong tiếng Trung là 医生 (danh từ), 大夫 (danh từ), 医师 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.