Báo động tiếng Trung là gì?
"báo động" trong tiếng Trung là 报警 (động từ), 警, 警报 (danh từ).
报警 Động từ
Hán Việt: BÁO CẢNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo động
警
Hán Việt: CẢNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo động
警报 Danh từ
Hán Việt: CẢNH BÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo động (cháy)
- 我在检查这里有没有激光警报装置。 Tôi đang kiểm tra xem ở đây có thiết bị báo động laser hay không.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "báo động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Báo động tiếng Trung là gì?
"báo động" trong tiếng Trung là 报警 (động từ), 警, 警报 (danh từ).