TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Báo động tiếng Trung là gì?

"báo động" trong tiếng Trung là 报警 (động từ), 警, 警报 (danh từ).

报警 Động từ

bàojǐngHán Việt: BÁO CẢNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo động

Xem đầy đủ từ "报警": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

警

jǐngHán Việt: CẢNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo động

Xem đầy đủ từ "警": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

警报 Danh từ

jǐngbàoHán Việt: CẢNH BÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo động (cháy)

  • 我在检查这里有没有激光警报装置。 Tôi đang kiểm tra xem ở đây có thiết bị báo động laser hay không.

Xem đầy đủ từ "警报": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "báo động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Báo động tiếng Trung là gì?

"báo động" trong tiếng Trung là 报警 (động từ), 警, 警报 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.