TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惊

jīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 驚

Âm Hán Việt KINH
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: kinh

惊 nghĩa là giật mình, bị hoảng sợ.

Nghĩa của 惊

jīng

KINHDanh từphồn thể 驚
  1. Giật mình
  2. Bị hoảng sợ
  3. Sợ hãi
  4. Báo động

Từ ghép có 惊

Thành ngữ có 惊

  • 大吃一惊 — Rất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc
  • 惊心动魄 — Nghẹt thở; rùng rợn; đầy kinh ngạc
  • 大惊失色 — Tái mét vì sợ hãi
  • 惊天动地 — Kinh thiên động địa
  • 大惊小怪 — Làm ầm ĩ chuyện không đáng
  • 触目惊心 — Chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc
  • 惊慌失措 — Mất bình tĩnh vì sợ hãi
  • 心惊肉跳 — Tim kinh hãi, cơ thể nhảy dựng (thành ngữ); sợ hãi và kinh hoàng đối mặt với thảm họa
  • 心惊胆战 — Tim kinh hãi, run rẩy trong sợ hãi (thành ngữ); sợ hãi tột độ
  • 胆战心惊 — Run rẩy vì sợ
  • 惊涛骇浪 — Tình huống nguy hiểm
  • 受宠若惊 — Quá bất ngờ vì được cấp trên ưu ái (cách nói khiêm tốn)
  • 惊世骇俗 — Gây chấn động toàn xã hội
  • 石破天惊 — Kinh thiên động địa
  • 担惊受怕 — Cảm thấy bất an
  • 有惊无险 — Sợ nhiều hơn là hại
  • 打草惊蛇 — Đánh cỏ khiến rắn sợ
  • 惊弓之鸟 — Chim hoảng sợ chỉ vì tiếng dây cung
  • 一鸣惊人 — Kinh ngạc thế giới với một kỳ tích xuất sắc (thành ngữ); nổi tiếng sau một đêm
  • 处变不惊 — Bình tĩnh đối mặt với sự việc

Câu hỏi thường gặp

惊 nghĩa là gì?

惊 (jīng) nghĩa là giật mình, bị hoảng sợ.

惊 đọc thế nào?

惊 đọc là jīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 惊 là gì?

Âm Hán Việt của 惊 là "kinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.