惊
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 驚
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: kinh
惊 nghĩa là giật mình, bị hoảng sợ.
Nghĩa của 惊
jīng
KINHDanh từphồn thể 驚- Giật mình
- Bị hoảng sợ
- Sợ hãi
- Báo động
Từ ghép có 惊
Thành ngữ có 惊
- 大吃一惊 — Rất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc
- 惊心动魄 — Nghẹt thở; rùng rợn; đầy kinh ngạc
- 大惊失色 — Tái mét vì sợ hãi
- 惊天动地 — Kinh thiên động địa
- 大惊小怪 — Làm ầm ĩ chuyện không đáng
- 触目惊心 — Chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc
- 惊慌失措 — Mất bình tĩnh vì sợ hãi
- 心惊肉跳 — Tim kinh hãi, cơ thể nhảy dựng (thành ngữ); sợ hãi và kinh hoàng đối mặt với thảm họa
- 心惊胆战 — Tim kinh hãi, run rẩy trong sợ hãi (thành ngữ); sợ hãi tột độ
- 胆战心惊 — Run rẩy vì sợ
- 惊涛骇浪 — Tình huống nguy hiểm
- 受宠若惊 — Quá bất ngờ vì được cấp trên ưu ái (cách nói khiêm tốn)
- 惊世骇俗 — Gây chấn động toàn xã hội
- 石破天惊 — Kinh thiên động địa
- 担惊受怕 — Cảm thấy bất an
- 有惊无险 — Sợ nhiều hơn là hại
- 打草惊蛇 — Đánh cỏ khiến rắn sợ
- 惊弓之鸟 — Chim hoảng sợ chỉ vì tiếng dây cung
- 一鸣惊人 — Kinh ngạc thế giới với một kỳ tích xuất sắc (thành ngữ); nổi tiếng sau một đêm
- 处变不惊 — Bình tĩnh đối mặt với sự việc
Câu hỏi thường gặp
惊 nghĩa là gì?
惊 (jīng) nghĩa là giật mình, bị hoảng sợ.
惊 đọc thế nào?
惊 đọc là jīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 惊 là gì?
Âm Hán Việt của 惊 là "kinh".