TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

警

jǐng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 言 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 19 Cấu tạo: ⿱敬言 Mọi âm Hán Việt của chữ: cảnh

警 nghĩa là báo động, cảnh báo.

Nghĩa của 警

jǐng

CẢNH
  1. Báo động
  2. Cảnh báo
  3. Cảnh sát

Từ ghép có 警

Thành ngữ có 警

  • 惩一警百 — Phạt một, cảnh báo trăm
  • 以示警戒 — Để làm lời cảnh báo
  • 杀鸡警猴 — Giết gà để cảnh báo khỉ (thành ngữ); trừng phạt một cá nhân để làm gương cho người khác

Câu hỏi thường gặp

警 nghĩa là gì?

警 (jǐng) nghĩa là báo động, cảnh báo.

警 đọc thế nào?

警 đọc là jǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 警 là gì?

Âm Hán Việt của 警 là "cảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.