Bạo loạn tiếng Trung là gì?
"bạo loạn" trong tiếng Trung là 骚乱 (động từ), 暴动 (động từ), 暴乱 (động từ).
骚乱 Động từ
Hán Việt: TAO LOẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Náo động; bạo loạn
暴动 Động từ
Hán Việt: BẠO ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạo loạn
暴乱 Động từ
Hán Việt: BẠO LOẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạo loạn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạo loạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bạo loạn tiếng Trung là gì?
"bạo loạn" trong tiếng Trung là 骚乱 (động từ), 暴动 (động từ), 暴乱 (động từ).