TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bạo loạn tiếng Trung là gì?

"bạo loạn" trong tiếng Trung là 骚乱 (động từ), 暴动 (động từ), 暴乱 (động từ).

骚乱 Động từ

sāoluànHán Việt: TAO LOẠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Náo động; bạo loạn

Xem đầy đủ từ "骚乱": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

暴动 Động từ

bàodòngHán Việt: BẠO ĐỘNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạo loạn

Xem đầy đủ từ "暴动": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

暴乱 Động từ

bàoluànHán Việt: BẠO LOẠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạo loạn

Xem đầy đủ từ "暴乱": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạo loạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạo loạn tiếng Trung là gì?

"bạo loạn" trong tiếng Trung là 骚乱 (động từ), 暴动 (động từ), 暴乱 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.