TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bảo hộ tiếng Trung là gì?

"bảo hộ" trong tiếng Trung là 保护 (động từ).

保护 Động từ

bǎohùHán Việt: BẢO HỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo vệ; bảo hộ

Xem đầy đủ từ "保护": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo hộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bảo hộ tiếng Trung là gì?

"bảo hộ" trong tiếng Trung là 保护 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.