TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卫

wèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 衛

Âm Hán Việt VỆ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 卩 (tiết) · bộ số 26 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: vệ

卫 nghĩa là bảo vệ, bảo hộ.

Nghĩa của 卫

wèi

VỆphồn thể 衛
  1. Bảo vệ
  2. Bảo hộ
  3. Phòng thủ
  4. Sức khỏe
  5. Viết tắt của 卫生, vệ sinh
  6. Viết tắt của 卫生间, nhà vệ sinh

Wèi

VỆphồn thể 衛tên riêng
  1. Nước chư hầu thời nhà Chu (1066-221 TCN), nằm ở tỉnh Hà Nam và Hà Bắc ngày nay
  2. họ Họ Wèi

Từ ghép có 卫

Thành ngữ có 卫

  • 保家卫国 — Bảo vệ gia đình, vệ quốc (thành ngữ); quốc phòng

Câu hỏi thường gặp

卫 nghĩa là gì?

卫 (wèi, wèi) nghĩa là bảo vệ, bảo hộ.

卫 đọc thế nào?

卫 đọc là wèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 卫 là gì?

Âm Hán Việt của 卫 là "vệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.