Bảo quản tiếng Trung là gì?
"bảo quản" trong tiếng Trung là 维修 (động từ).
维修 Động từ
Hán Việt: DUY TU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo trì (thiết bị); sửa chữa; bảo quản
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo quản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bảo quản tiếng Trung là gì?
"bảo quản" trong tiếng Trung là 维修 (động từ).