Bảo thủ tiếng Trung là gì?
"bảo thủ" trong tiếng Trung là 保守 (động từ), 守旧 (tính từ).
保守 Động từ
Hán Việt: BẢO THỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo thủ
守旧 Tính từ
Hán Việt: THỦ CỰU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo thủ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo thủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bảo thủ tiếng Trung là gì?
"bảo thủ" trong tiếng Trung là 保守 (động từ), 守旧 (tính từ).