TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bất kể tiếng Trung là gì?

"bất kể" trong tiếng Trung là 不论 (liên từ), 任凭 (phó từ), 别管 (liên từ).

不论 Liên từ

bùlùnHán Việt: BẤT LUẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất kể

Xem đầy đủ từ "不论": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

任凭 Phó từ

rènpíng giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất kể

Xem đầy đủ từ "任凭": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

别管 Liên từ

biéguǎnHán Việt: BIỆT QUẢN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất kể (ai, cái gì, v.v.)

Xem đầy đủ từ "别管": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bất kể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bất kể tiếng Trung là gì?

"bất kể" trong tiếng Trung là 不论 (liên từ), 任凭 (phó từ), 别管 (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.