TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bị tiếng Trung là gì?

"bị" trong tiếng Trung là 被 (giới từ), 遭到 (động từ), 患 (động từ).

被 Giới từ

bèiHán Việt: BỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị (đánh dấu câu bị động)

  • 这门从里面被反锁了。 Cửa này bị khóa bên trong rồi.
  • 他被工厂的老板解雇。 Anh ấy đã bị ông chủ công xưởng sa thải.

Xem đầy đủ từ "被": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

遭到 Động từ

zāodàoHán Việt: TAO ĐÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị

Xem đầy đủ từ "遭到": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

患 Động từ

huànHán Việt: HOẠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị (bệnh)

Xem đầy đủ từ "患": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bị tiếng Trung là gì?

"bị" trong tiếng Trung là 被 (giới từ), 遭到 (động từ), 患 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.