Bị tiếng Trung là gì?
"bị" trong tiếng Trung là 被 (giới từ), 遭到 (động từ), 患 (động từ).
被 Giới từ
Hán Việt: BỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị (đánh dấu câu bị động)
- 这门从里面被反锁了。 Cửa này bị khóa bên trong rồi.
- 他被工厂的老板解雇。 Anh ấy đã bị ông chủ công xưởng sa thải.
遭到 Động từ
Hán Việt: TAO ĐÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị
患 Động từ
Hán Việt: HOẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị (bệnh)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bị tiếng Trung là gì?
"bị" trong tiếng Trung là 被 (giới từ), 遭到 (động từ), 患 (động từ).