得
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 彳 (xích) · bộ số 60 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿰彳㝵 Mọi âm Hán Việt của chữ: đắc
得 nghĩa là được, nhận.
Nghĩa của 得
de
ĐẮC- Trợ từ kết cấu: dùng sau động từ (hoặc tính từ làm động từ chính), liên kết với cụm sau chỉ kết quả, mức độ, khả năng, v.v.
dé
ĐẮC- Được
- Nhận
- Giành được
- Bị (bệnh)
- Thích hợp
- Phù hợp
- Tự hào
- Hài lòng
- Cho phép
- Đồng ý
- Sẵn sàng
- Xong
děi
ĐẮC- Phải
- Cần phải
- Nên
- Cần
Từ ghép có 得
Thành ngữ có 得
- 得天独厚 — Được trời phú
- 迫不得已 — Không có lựa chọn nào khác (thành ngữ); bị hoàn cảnh ép buộc
- 哭笑不得 — Không biết nên khóc hay cười
- 得寸进尺 — Được tấc muốn thước (thành ngữ); nghĩa bóng: không hài lòng với lợi nhỏ
- 不得而知 — Không biết
- 得心应手 — Lòng muốn tay làm được (thành ngữ) làm việc thành thạo
- 求之不得 — Tìm nhưng không thể được (thành ngữ); nghĩa bóng: đúng điều mình đang tìm kiếm
- 适得其反 — Tạo ra kết quả trái ngược với mong muốn
- 心安理得 — Lương tâm thanh thản
- 得不偿失 — Được không bù mất
- 怨不得 — Không thể trách
- 各得其所 — Mỗi người ở đúng vị trí; mỗi người đều được lo liệu
- 一举两得 — Một hành động, hai kết quả (thành ngữ); một mũi tên trúng hai đích
- 既得利益 — Lợi ích vốn có
- 相得益彰 — Làm nổi bật điểm tốt của nhau
- 志得意满 — Hoàn toàn hài lòng với thành tựu của mình
- 洋洋得意 — Hài lòng vô cùng
- 贪得无厌 — Tham lam không biết chán (thành ngữ); tham lam và không bao giờ thỏa mãn
- 万不得已 — Chỉ khi tuyệt đối cần thiết (thành ngữ); phương án cuối cùng
- 唾手可得 — Dễ dàng có được
Câu ví dụ với 得
- 可能你工作得太拼命? Có lẽ anh đang làm việc quá liều mạng?Tatoeba #604938
- 这个箱子沉得过分了。 Cái hòm này quá nặng.Tatoeba #3526257
- 他打扮得像女人一样。 Anh ấy đã đóng giả làm con gái.Tatoeba #4635781
- 他们生活得很幸福。 Họ đã có một cuộc sống hạnh phúc.Tatoeba #332759
- 我今天玩得很开心。 Hôm nay tôi rất vui.Tatoeba #796047
- 上海发展得快不快? Thượng Hải có phát triển rất nhanh không?Tatoeba #3702604
- 汤姆和玛莉跑得一般快。 Tom có thể chạy nhanh như Mary vậy.Tatoeba #13600275
- 他跑得能有多快就有多快。 Nó chạy nhanh nhất mà nó có thể.Tatoeba #335082
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
得 nghĩa là gì?
得 (de, dé, děi) nghĩa là được, nhận.
得 đọc thế nào?
得 đọc là de (pinyin).
Âm Hán Việt của 得 là gì?
Âm Hán Việt của 得 là "đắc".