TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

得

HSK 2HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
de giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẮC
Bộ thủ: 彳 (xích) · bộ số 60 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿰彳㝵 Mọi âm Hán Việt của chữ: đắc

得 nghĩa là được, nhận.

Nghĩa của 得

de

ĐẮC
  1. Trợ từ kết cấu: dùng sau động từ (hoặc tính từ làm động từ chính), liên kết với cụm sau chỉ kết quả, mức độ, khả năng, v.v.

dé

ĐẮC
  1. Được
  2. Nhận
  3. Giành được
  4. Bị (bệnh)
  5. Thích hợp
  6. Phù hợp
  7. Tự hào
  8. Hài lòng
  9. Cho phép
  10. Đồng ý
  11. Sẵn sàng
  12. Xong

děi

ĐẮC
  1. Phải
  2. Cần phải
  3. Nên
  4. Cần

Từ ghép có 得

Thành ngữ có 得

  • 得天独厚 — Được trời phú
  • 迫不得已 — Không có lựa chọn nào khác (thành ngữ); bị hoàn cảnh ép buộc
  • 哭笑不得 — Không biết nên khóc hay cười
  • 得寸进尺 — Được tấc muốn thước (thành ngữ); nghĩa bóng: không hài lòng với lợi nhỏ
  • 不得而知 — Không biết
  • 得心应手 — Lòng muốn tay làm được (thành ngữ) làm việc thành thạo
  • 求之不得 — Tìm nhưng không thể được (thành ngữ); nghĩa bóng: đúng điều mình đang tìm kiếm
  • 适得其反 — Tạo ra kết quả trái ngược với mong muốn
  • 心安理得 — Lương tâm thanh thản
  • 得不偿失 — Được không bù mất
  • 怨不得 — Không thể trách
  • 各得其所 — Mỗi người ở đúng vị trí; mỗi người đều được lo liệu
  • 一举两得 — Một hành động, hai kết quả (thành ngữ); một mũi tên trúng hai đích
  • 既得利益 — Lợi ích vốn có
  • 相得益彰 — Làm nổi bật điểm tốt của nhau
  • 志得意满 — Hoàn toàn hài lòng với thành tựu của mình
  • 洋洋得意 — Hài lòng vô cùng
  • 贪得无厌 — Tham lam không biết chán (thành ngữ); tham lam và không bao giờ thỏa mãn
  • 万不得已 — Chỉ khi tuyệt đối cần thiết (thành ngữ); phương án cuối cùng
  • 唾手可得 — Dễ dàng có được

Câu ví dụ với 得

  • 可能你工作得太拼命? Có lẽ anh đang làm việc quá liều mạng?Tatoeba #604938
  • 这个箱子沉得过分了。 Cái hòm này quá nặng.Tatoeba #3526257
  • 他打扮得像女人一样。 Anh ấy đã đóng giả làm con gái.Tatoeba #4635781
  • 他们生活得很幸福。 Họ đã có một cuộc sống hạnh phúc.Tatoeba #332759
  • 我今天玩得很开心。 Hôm nay tôi rất vui.Tatoeba #796047
  • 上海发展得快不快? Thượng Hải có phát triển rất nhanh không?Tatoeba #3702604
  • 汤姆和玛莉跑得一般快。 Tom có thể chạy nhanh như Mary vậy.Tatoeba #13600275
  • 他跑得能有多快就有多快。 Nó chạy nhanh nhất mà nó có thể.Tatoeba #335082

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

得 nghĩa là gì?

得 (de, dé, děi) nghĩa là được, nhận.

得 đọc thế nào?

得 đọc là de (pinyin).

Âm Hán Việt của 得 là gì?

Âm Hán Việt của 得 là "đắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.