患
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: hoạn
患 nghĩa là bị, mắc.
Nghĩa của 患
huàn
HOẠN- Bị (bệnh)
- Mắc (bệnh)
- Bất hạnh
- Rắc rối
- Nguy hiểm
- Lo lắng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 患
Đồng nghĩa
Từ ghép có 患
Thành ngữ có 患
- 人满为患 — Đông nghịt người
- 后患无穷 — Sẽ gây ra vô vàn rắc rối
- 患得患失 — Lo lắng về việc được và mất cá nhân
- 内忧外患 — Trong lo ngoài hoạn (thành ngữ); rối ren cả trong lẫn ngoài nước
- 心腹之患 — Tai họa trong lòng (thành ngữ); rắc rối lớn ẩn giấu bên trong
- 患难之交 — Một người bạn trong lúc hoạn nạn (thành ngữ); hoạn nạn mới biết bạn thực sự
- 有备无患 — Chuẩn bị tránh được nguy hiểm.
- 饱经忧患 — Kinh qua nhiều đau khổ
- 患难见真情 — Tình cảm chân thật được thấy trong lúc khó khăn
- 养痈遗患 — Nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa (thành ngữ); dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến thảm họa
- 防患未然 — Ngăn ngừa rắc rối trước khi xảy ra
- 养痈贻患 — Nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa (thành ngữ); dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến thảm họa
- 养虎为患 — Nuôi hổ mời họa
- 养虎遗患 — Nuôi hổ gây họa (thành ngữ); nghĩa bóng: nếu bạn quá nuông chiều ai đó, sau này họ sẽ làm hại bạn
- 心脏疾患 — Bệnh tim
- 防患未萌 — Ngăn ngừa thảm họa trước khi xảy ra (thành ngữ); ngăn chặn từ trong trứng nước
- 可共患难 — Cùng nhau trải qua hoạn nạn
Câu hỏi thường gặp
患 nghĩa là gì?
患 (huàn) nghĩa là bị, mắc.
患 đọc thế nào?
患 đọc là huàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 患 là gì?
Âm Hán Việt của 患 là "hoạn".