Bỏ lỡ tiếng Trung là gì?
"bỏ lỡ" trong tiếng Trung là 错过 (động từ), 延误 (động từ).
错过 Động từ
Hán Việt: THÁC QUÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ lỡ (tàu, cơ hội, v.v.)
- 你一定不要错过这部精彩的电影。 Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này.
延误 Động từ
Hán Việt: DIÊN NGỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc); làm mất quá nhiều thời gian (để làm gì đó); bỏ lỡ (hạn chót hoặc cơ hội)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bỏ lỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bỏ lỡ tiếng Trung là gì?
"bỏ lỡ" trong tiếng Trung là 错过 (động từ), 延误 (động từ).