TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bỏ lỡ tiếng Trung là gì?

"bỏ lỡ" trong tiếng Trung là 错过 (động từ), 延误 (động từ).

错过 Động từ

cuòguòHán Việt: THÁC QUÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ lỡ (tàu, cơ hội, v.v.)

  • 你一定不要错过这部精彩的电影。 Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này.

Xem đầy đủ từ "错过": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

延误 Động từ

yánwùHán Việt: DIÊN NGỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc); làm mất quá nhiều thời gian (để làm gì đó); bỏ lỡ (hạn chót hoặc cơ hội)

Xem đầy đủ từ "延误": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bỏ lỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bỏ lỡ tiếng Trung là gì?

"bỏ lỡ" trong tiếng Trung là 错过 (động từ), 延误 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.