Bỏ rơi tiếng Trung là gì?
"bỏ rơi" trong tiếng Trung là 放弃 (động từ), 丢下, 撇下.
放弃 Động từ
Hán Việt: PHÓNG KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
丢下
Hán Việt: ĐÂU HẠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ rơi
撇下
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ rơi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bỏ rơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bỏ rơi tiếng Trung là gì?
"bỏ rơi" trong tiếng Trung là 放弃 (động từ), 丢下, 撇下.