Bao trùm tiếng Trung là gì?
"bao trùm" trong tiếng Trung là 笼罩 (động từ), 席卷 (động từ).
笼罩 Động từ
Hán Việt: LUNG TRÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao trùm
席卷 Động từ
Hán Việt: TỊCH QUYỂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao trùm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao trùm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bao trùm tiếng Trung là gì?
"bao trùm" trong tiếng Trung là 笼罩 (động từ), 席卷 (động từ).