Câu lạc bộ tiếng Trung là gì?
"câu lạc bộ" trong tiếng Trung là 俱乐部 (danh từ).
俱乐部 Danh từ
Hán Việt: CÂU LẠC BỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm)
- 我们的俱乐部的人数比你们多三倍。 Câu lạc bộ của chúng tôi có số thành viên gấp ba lần của bạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "câu lạc bộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Câu lạc bộ tiếng Trung là gì?
"câu lạc bộ" trong tiếng Trung là 俱乐部 (danh từ).