TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Câu lạc bộ tiếng Trung là gì?

"câu lạc bộ" trong tiếng Trung là 俱乐部 (danh từ).

俱乐部 Danh từ

jùlèbùHán Việt: CÂU LẠC BỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm)

  • 我们的俱乐部的人数比你们多三倍。 Câu lạc bộ của chúng tôi có số thành viên gấp ba lần của bạn.

Xem đầy đủ từ "俱乐部": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "câu lạc bộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Câu lạc bộ tiếng Trung là gì?

"câu lạc bộ" trong tiếng Trung là 俱乐部 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.