Công lý tiếng Trung là gì?
"công lý" trong tiếng Trung là 正义 (tính từ), 公道 (danh từ), 义.
正义 Tính từ
Hán Việt: CHÍNH NGHĨA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công lý
公道 Danh từ
Hán Việt: CÔNG ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công lý
义
Hán Việt: NGHĨA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công lý
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công lý tiếng Trung là gì?
"công lý" trong tiếng Trung là 正义 (tính từ), 公道 (danh từ), 义.