TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

义

yì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 義

Âm Hán Việt NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 丶 (chủ) · bộ số 3 Số nét: 3 Cấu tạo: ⿶乂丶 Mọi âm Hán Việt của chữ: nghĩa, ngãi, nghì

义 nghĩa là công lý, chính nghĩa.

Nghĩa của 义

yì

NGHĨAphồn thể 義
  1. Công lý
  2. Chính nghĩa
  3. Ý nghĩa
  4. Nuôi dưỡng (cha, v.v.)
  5. Nhận nuôi
  6. Nhân tạo (răng, chi, v.v.)
  7. Mối quan hệ
  8. Tình bạn

Yì

NGHĨAphồn thể 義tên riêng
  1. họ Họ Yì
  2. Viết tắt của 义大利 (Yi4da4li4), Ý

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 义

Đồng nghĩa

Từ ghép có 义

Thành ngữ có 义

  • 义愤填膺 — Phẫn nộ chính đáng tràn ngập trong lòng (thành ngữ); cảm thấy phẫn nộ trước bất công
  • 天经地义 — Luật trời và nguyên tắc đất (thành ngữ); nghĩa bóng: đúng đắn và không thể thay đổi
  • 忘恩负义 — Quên ơn phản nghĩa (thành ngữ); vong ơn bội nghĩa
  • 义不容辞 — Không thể chối từ mà không ô nhục
  • 义无反顾 — Chính nghĩa không cho phép quay đầu lại (thành ngữ); làm tròn trách nhiệm không do dự
  • 见义勇为 — Thấy điều đúng đắn liền dũng cảm hành động (thành ngữ, từ Luận Ngữ); đứng lên dũng cảm vì sự thật
  • 背信弃义 — Thất tín và bỏ nghĩa (thành ngữ); phản bội
  • 无情无义 — Hoàn toàn không có cảm xúc hay chính nghĩa (thành ngữ); lạnh lùng và tàn nhẫn
  • 仁义道德 — Nhân nghĩa đạo đức (thành ngữ); tất cả các đức hạnh truyền thống
  • 大义凛然 — Cống hiến cho chính nghĩa mà truyền cảm hứng sự kính nể
  • 不义之财 — Của cải hoặc lợi lộc phi nghĩa
  • 见利忘义 — Nghĩa đen thấy lợi quên nghĩa
  • 断章取义 — Trích dẫn sai ngữ cảnh
  • 仁至义尽 — Nhân từ hết mực, tận nghĩa vụ (thành ngữ); đức hạnh tỉ mỉ và chú trọng trách nhiệm
  • 大义灭亲 — Đặt chính nghĩa lên trên gia đình (thành ngữ); sẵn sàng trừng phạt gia đình mình nếu công lý đòi hỏi
  • 仗义疏财 — Giúp người khó vì công lý (thành ngữ); trung thành với bạn bè và hào phóng với người túng thiếu
  • 义正辞严 — Nói mạnh mẽ vì lẽ phải
  • 假仁假义 — Đạo đức giả
  • 义薄云天 — Vô cùng danh dự và chính nghĩa
  • 仗义执言 — Lên tiếng vì công lý (thành ngữ); đứng lên vì nguyên tắc

Câu hỏi thường gặp

义 nghĩa là gì?

义 (yì, yì) nghĩa là công lý, chính nghĩa.

义 đọc thế nào?

义 đọc là yì (pinyin).

Âm Hán Việt của 义 là gì?

Âm Hán Việt của 义 là "nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.