义
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 義
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 丶 (chủ) · bộ số 3 Số nét: 3 Cấu tạo: ⿶乂丶 Mọi âm Hán Việt của chữ: nghĩa, ngãi, nghì
义 nghĩa là công lý, chính nghĩa.
Nghĩa của 义
yì
NGHĨAphồn thể 義- Công lý
- Chính nghĩa
- Ý nghĩa
- Nuôi dưỡng (cha, v.v.)
- Nhận nuôi
- Nhân tạo (răng, chi, v.v.)
- Mối quan hệ
- Tình bạn
Yì
NGHĨAphồn thể 義tên riêng- họ Họ Yì
- Viết tắt của 义大利 (Yi4da4li4), Ý
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 义
Đồng nghĩa
Từ ghép có 义
Thành ngữ có 义
- 义愤填膺 — Phẫn nộ chính đáng tràn ngập trong lòng (thành ngữ); cảm thấy phẫn nộ trước bất công
- 天经地义 — Luật trời và nguyên tắc đất (thành ngữ); nghĩa bóng: đúng đắn và không thể thay đổi
- 忘恩负义 — Quên ơn phản nghĩa (thành ngữ); vong ơn bội nghĩa
- 义不容辞 — Không thể chối từ mà không ô nhục
- 义无反顾 — Chính nghĩa không cho phép quay đầu lại (thành ngữ); làm tròn trách nhiệm không do dự
- 见义勇为 — Thấy điều đúng đắn liền dũng cảm hành động (thành ngữ, từ Luận Ngữ); đứng lên dũng cảm vì sự thật
- 背信弃义 — Thất tín và bỏ nghĩa (thành ngữ); phản bội
- 无情无义 — Hoàn toàn không có cảm xúc hay chính nghĩa (thành ngữ); lạnh lùng và tàn nhẫn
- 仁义道德 — Nhân nghĩa đạo đức (thành ngữ); tất cả các đức hạnh truyền thống
- 大义凛然 — Cống hiến cho chính nghĩa mà truyền cảm hứng sự kính nể
- 不义之财 — Của cải hoặc lợi lộc phi nghĩa
- 见利忘义 — Nghĩa đen thấy lợi quên nghĩa
- 断章取义 — Trích dẫn sai ngữ cảnh
- 仁至义尽 — Nhân từ hết mực, tận nghĩa vụ (thành ngữ); đức hạnh tỉ mỉ và chú trọng trách nhiệm
- 大义灭亲 — Đặt chính nghĩa lên trên gia đình (thành ngữ); sẵn sàng trừng phạt gia đình mình nếu công lý đòi hỏi
- 仗义疏财 — Giúp người khó vì công lý (thành ngữ); trung thành với bạn bè và hào phóng với người túng thiếu
- 义正辞严 — Nói mạnh mẽ vì lẽ phải
- 假仁假义 — Đạo đức giả
- 义薄云天 — Vô cùng danh dự và chính nghĩa
- 仗义执言 — Lên tiếng vì công lý (thành ngữ); đứng lên vì nguyên tắc
Câu hỏi thường gặp
义 nghĩa là gì?
义 (yì, yì) nghĩa là công lý, chính nghĩa.
义 đọc thế nào?
义 đọc là yì (pinyin).
Âm Hán Việt của 义 là gì?
Âm Hán Việt của 义 là "nghĩa".