TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cướp tiếng Trung là gì?

"cướp" trong tiếng Trung là 劫 (động từ), 强盗 (danh từ), 匪.

劫 Động từ

jiéHán Việt: KIẾP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cướp

Xem đầy đủ từ "劫": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

强盗 Danh từ

qiángdàoHán Việt: CƯỜNG ĐẠO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cướp (bằng vũ lực)

Xem đầy đủ từ "强盗": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

匪

fěiHán Việt: PHỈ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cướp

Xem đầy đủ từ "匪": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cướp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cướp tiếng Trung là gì?

"cướp" trong tiếng Trung là 劫 (động từ), 强盗 (danh từ), 匪.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.