TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抢

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
qiǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搶

Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: thương, thưởng, thướng, sang, sanh, thảng

抢 nghĩa là tranh giành, lao vào.

Nghĩa của 抢

qiǎng

phồn thể 搶
  1. Tranh giành
  2. Lao vào
  3. Tranh cướp
  4. Chụp lấy
  5. Cướp
  6. Giật

qiāng

phồn thể 搶
  1. văn học Đập vào (đặc biệt là đập đầu xuống đất trong đau buồn hoặc tức giận)
  2. Ngược hướng; trái lại

Từ ghép có 抢

Thành ngữ có 抢

  • 呼天抢地 — Kêu trời đập đất (biểu hiện đau khổ)
  • 抢险救灾 — Cứu trợ trong thời kỳ khẩn cấp và thiên tai
  • 不偷不抢 — Tuân thủ pháp luật

Câu ví dụ với 抢

  • 他买了一把特别大的屠刀,拿出来不停地磨呀抢呀。 Anh ta mua một con dao bầu thật to, đem ra cứ mài mài liếc liếc mãi.Tatoeba #3537819

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

抢 nghĩa là gì?

抢 (qiǎng, qiāng) nghĩa là tranh giành, lao vào.

抢 đọc thế nào?

抢 đọc là qiǎng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.