Cả hai tiếng Trung là gì?
"cả hai" trong tiếng Trung là 俱, 二者 (đại từ).
俱
Hán Việt: CÂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tất cả; cả hai; hoàn toàn; không ngoại lệ
二者 Đại từ
Hán Việt: NHỊ GIẢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cả hai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cả hai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cả hai tiếng Trung là gì?
"cả hai" trong tiếng Trung là 俱, 二者 (đại từ).