双
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 雙
Bộ thủ: 又 (hựu) · bộ số 29 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: song
双 nghĩa là hai, cặp.
Nghĩa của 双
shuāng
SONGphồn thể 雙- Hai
- Cặp
- Đôi
- Cả hai
- Số chẵn
Shuāng
SONGphồn thể 雙tên riêng- họ Họ Shuāng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 双
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 双
Thành ngữ có 双
- 文武双全 — Văn võ song toàn (thành ngữ); giỏi văn lẫn võ
- 双管齐下 — Vẽ bằng hai cây cọ (thành ngữ); nghĩa bóng: làm hai việc cùng một lúc
- 一箭双雕 — Nghĩa đen một mũi tên, hai chim điêu
- 举世无双 — Vô song (thành ngữ); số một thế giới
- 才貌双全 — Tài năng và xinh đẹp
- 名利双收 — Cả danh tiếng lẫn tài phú
- 成双成对 — Hình thành cặp
- 双宿双飞 — Cùng nhau nghỉ ngơi và bay lượn
- 双瞳剪水 — Mắt sáng rõ
- 双翼飞机 — Máy bay hai tầng cánh
- 唱双簧 — Hát đôi
- 寡二少双 — Vô song
- 当世无双 — Không ai sánh kịp trong thời đại của mình
- 比翼双飞 — Đôi chim bay gần nhau
- 福无双至 — Phúc không đến hai lần
- 双进双出 — Ở bên nhau không rời
Câu hỏi thường gặp
双 nghĩa là gì?
双 (shuāng, shuāng) nghĩa là hai, cặp.
双 đọc thế nào?
双 đọc là shuāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 双 là gì?
Âm Hán Việt của 双 là "song".