都
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 邑 (ấp) · bộ số 163 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: đô
都 nghĩa là thủ đô, thành phố lớn, tất cả, cả hai.
Nghĩa của 都
dū
ĐÔ- Thủ đô
- Thành phố lớn
dōu
ĐÔ- Tất cả; cả hai; hoàn toàn
- dùng để nhấn mạnh Thậm chí
- Đã
- không Chút nào
Dū
ĐÔtên riêng- họ Họ Dū
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 都
Đồng nghĩa
Từ ghép có 都
Thành ngữ có 都
- 脸都绿了 — Xanh cả mặt
Câu ví dụ với 都
- 人人都积极参加劳动。 Ai ai cũng hăng hái tham gia lao động.Tatoeba #3526239
- 每件事都要依靠群众。 Mỗi việc đều phải dựa vào quần chúng.Tatoeba #3537971
- 汤姆一直都是单身汉。 Tom luôn luôn độc thân.Tatoeba #8739613
- 我们都是汤姆的同学。 Chúng tôi đều là bạn học của Tom.Tatoeba #8853936
- 别人说什么都没关系。 Người khác có nói gì thì cũng không liên quan.Tatoeba #13118958
- 她对大家都很亲切。 Đối với mọi người, nó đều rất thân thiết.Tatoeba #832082
- 怎么说他都不肯去。 Nói thế nào anh ấy cũng không chịu đi.Tatoeba #3526237
- 所有的人都知道那件事。 Hết cả mọi người đều biết chuyện đó.Tatoeba #3537988
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
都 nghĩa là gì?
都 (dū, dōu, dū) nghĩa là thủ đô, thành phố lớn, tất cả, cả hai.
都 đọc thế nào?
都 đọc là dū (pinyin).
Âm Hán Việt của 都 là gì?
Âm Hán Việt của 都 là "đô".