TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cải tà quy chính tiếng Trung là gì?

"cải tà quy chính" trong tiếng Trung là 改邪归正 (cụm từ).

改邪归正 Cụm từ

gǎixiéguīzhèngHán Việt: CẢI TÀ QUY CHÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cải tà quy chính

Xem đầy đủ từ "改邪归正": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cải tà quy chính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cải tà quy chính tiếng Trung là gì?

"cải tà quy chính" trong tiếng Trung là 改邪归正 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.