Cấu thành tiếng Trung là gì?
"cấu thành" trong tiếng Trung là 构成 (động từ), 组合 (động từ).
构成 Động từ
Hán Việt: CẤU THÀNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấu thành
组合 Động từ
Hán Việt: TỔ HỢP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lắp ráp; kết hợp; cấu thành
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấu thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cấu thành tiếng Trung là gì?
"cấu thành" trong tiếng Trung là 构成 (động từ), 组合 (động từ).