TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cậu bé tiếng Trung là gì?

"cậu bé" trong tiếng Trung là 男孩儿 (danh từ), 小子 (danh từ), 男孩 (danh từ).

男孩儿 Danh từ

nánháirHán Việt: NAM HÀI NHI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cậu bé

Xem đầy đủ từ "男孩儿": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

小子 Danh từ

xiǎoziHán Việt: TIỂU TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cậu bé

Xem đầy đủ từ "小子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

男孩 Danh từ

nánháiHán Việt: NAM HÀI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cậu bé

  • 乔治似乎是个好男孩。 Geogre trông có vẻ là một cậu bé ngoan.
  • 隔壁的男孩常常晚回家。 Cậu bé hàng xóm nhà tôi rất hay về muộn.

Xem đầy đủ từ "男孩": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cậu bé" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cậu bé tiếng Trung là gì?

"cậu bé" trong tiếng Trung là 男孩儿 (danh từ), 小子 (danh từ), 男孩 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.