Cắt tỉa tiếng Trung là gì?
"cắt tỉa" trong tiếng Trung là 修剪 (động từ).
修剪 Động từ
Hán Việt: TU TIỄN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắt tỉa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cắt tỉa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cắt tỉa tiếng Trung là gì?
"cắt tỉa" trong tiếng Trung là 修剪 (động từ).