Cằn nhằn tiếng Trung là gì?
"cằn nhằn" trong tiếng Trung là 叽.
叽
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cằn nhằn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cằn nhằn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cằn nhằn tiếng Trung là gì?
"cằn nhằn" trong tiếng Trung là 叽.