TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cửa hàng tiếng Trung là gì?

"cửa hàng" trong tiếng Trung là 商店 (danh từ), 店铺 (danh từ), 铺子 (danh từ).

商店 Danh từ

shāngdiànHán Việt: THƯƠNG ĐIẾM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa hàng; tiệm

  • 这是镇上最便宜的商店。 Đây là cửa hàng rẻ nhất trong thị trấn.
  • 这是一家专门为学生提供服务的商店。 Cửa hàng này chỉ phục vụ học sinh sinh viên.

Xem đầy đủ từ "商店": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

店铺 Danh từ

diànpùHán Việt: ĐIẾM PHỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa hàng

Xem đầy đủ từ "店铺": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

铺子 Danh từ

pùziHán Việt: PHỐ TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa hàng

Xem đầy đủ từ "铺子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

卖场 Danh từ

màichǎngHán Việt: MẠI TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa hàng (lớn)

Xem đầy đủ từ "卖场": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cửa hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cửa hàng tiếng Trung là gì?

"cửa hàng" trong tiếng Trung là 商店 (danh từ), 店铺 (danh từ), 铺子 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.