Cửa hàng tiếng Trung là gì?
"cửa hàng" trong tiếng Trung là 商店 (danh từ), 店铺 (danh từ), 铺子 (danh từ).
商店 Danh từ
Hán Việt: THƯƠNG ĐIẾM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa hàng; tiệm
- 这是镇上最便宜的商店。 Đây là cửa hàng rẻ nhất trong thị trấn.
- 这是一家专门为学生提供服务的商店。 Cửa hàng này chỉ phục vụ học sinh sinh viên.
店铺 Danh từ
Hán Việt: ĐIẾM PHỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa hàng
铺子 Danh từ
Hán Việt: PHỐ TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa hàng
卖场 Danh từ
Hán Việt: MẠI TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa hàng (lớn)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cửa hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 商号shānghàoDanh từ · Cửa hàng
- 商铺shāngpùCửa hàng; tiệm
- 零售店língshòudiànDanh từ · Cửa hàng
- 铺户pùhùDanh từ · Cửa hàng
- 铺面房pùmiànfángDanh từ · Cửa hàng
- 铺pùĐộng từ · Cửa hàng
- 店diànDanh từ · Cửa hàng; tiệm
- 馆guǎnCửa hàng
- 肆sìCửa hàng
- 店家diànjiāDanh từ · Cửa hàng; tiệm
- 门市ménshìDanh từ · Cửa hàng bán lẻ; cửa hàng
- 垆lúCửa hàng
Câu hỏi thường gặp
Cửa hàng tiếng Trung là gì?
"cửa hàng" trong tiếng Trung là 商店 (danh từ), 店铺 (danh từ), 铺子 (danh từ).