Cực đoan tiếng Trung là gì?
"cực đoan" trong tiếng Trung là 极端 (danh từ), 偏激 (tính từ).
极端 Danh từ
Hán Việt: CỰC ĐOAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cực đoan
偏激 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cực đoan (thường về suy nghĩ, lời nói, hoàn cảnh)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cực đoan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cực đoan tiếng Trung là gì?
"cực đoan" trong tiếng Trung là 极端 (danh từ), 偏激 (tính từ).