TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chế độ tiếng Trung là gì?

"chế độ" trong tiếng Trung là 方式 (danh từ), 政权 (danh từ), 模式 (danh từ).

方式 Danh từ

fāngshìHán Việt: PHƯƠNG THỨC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình

Xem đầy đủ từ "方式": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

政权 Danh từ

zhèngquánHán Việt: CHÍNH QUYỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế độ

Xem đầy đủ từ "政权": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

模式 Danh từ

móshìHán Việt: MÔ THỨC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế độ

  • 这个程式无法在DOS模式下执行。 Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS.

Xem đầy đủ từ "模式": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chế độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chế độ tiếng Trung là gì?

"chế độ" trong tiếng Trung là 方式 (danh từ), 政权 (danh từ), 模式 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.