Chế độ tiếng Trung là gì?
"chế độ" trong tiếng Trung là 方式 (danh từ), 政权 (danh từ), 模式 (danh từ).
方式 Danh từ
Hán Việt: PHƯƠNG THỨC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình
政权 Danh từ
Hán Việt: CHÍNH QUYỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chế độ
模式 Danh từ
Hán Việt: MÔ THỨC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chế độ
- 这个程式无法在DOS模式下执行。 Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chế độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chế độ tiếng Trung là gì?
"chế độ" trong tiếng Trung là 方式 (danh từ), 政权 (danh từ), 模式 (danh từ).