Chịu được tiếng Trung là gì?
"chịu được" trong tiếng Trung là 耐 (động từ), 受得了 (động từ).
耐 Động từ
Hán Việt: NẠI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Chịu đựng; chịu được; kháng lại
受得了 Động từ
Hán Việt: THỤ ĐẮC LIỄU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chịu đựng được; chịu được
- 她受得了长途旅行吗? Cô ấy có chịu được một chuyến đi dài không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chịu được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chịu được tiếng Trung là gì?
"chịu được" trong tiếng Trung là 耐 (động từ), 受得了 (động từ).