TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chịu được tiếng Trung là gì?

"chịu được" trong tiếng Trung là 耐 (động từ), 受得了 (động từ).

耐 Động từ

nàiHán Việt: NẠI giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Chịu đựng; chịu được; kháng lại

Xem đầy đủ từ "耐": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

受得了 Động từ

shòudeliǎoHán Việt: THỤ ĐẮC LIỄU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chịu đựng được; chịu được

  • 她受得了长途旅行吗? Cô ấy có chịu được một chuyến đi dài không?

Xem đầy đủ từ "受得了": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chịu được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chịu được tiếng Trung là gì?

"chịu được" trong tiếng Trung là 耐 (động từ), 受得了 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.