Chiếm giữ tiếng Trung là gì?
"chiếm giữ" trong tiếng Trung là 占领 (động từ), 占 (động từ).
占领 Động từ
Hán Việt: CHIẾM LĨNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiếm giữ; chiếm đóng; chiếm lĩnh bằng vũ lực
占 Động từ
Hán Việt: CHIẾM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiếm giữ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiếm giữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chiếm giữ tiếng Trung là gì?
"chiếm giữ" trong tiếng Trung là 占领 (động từ), 占 (động từ).