TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

据

HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 據, 㨿

Âm Hán Việt CỨ
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: cứ, cư, cớ

据 nghĩa là theo, dựa theo.

Nghĩa của 据

jù

CỨphồn thể 據
  1. Theo
  2. Dựa theo
  3. Phụ thuộc vào
  4. Chiếm giữ
  5. Chiếm cứ

jū

  1. Dùng trong 拮据 (jiéjū)

jù

  1. Biến thể của 据 (jù)

jù

phồn thể 㨿
  1. Biến thể của 据 (jù)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 据

Đồng nghĩa

Từ ghép có 据

Thành ngữ có 据

  • 据为己有 — Chiếm đoạt bất hợp pháp; chiếm dụng
  • 引经据典 — Trích dẫn kinh điển
  • 真凭实据 — Bằng chứng đáng tin cậy (thành ngữ); chứng cứ thuyết phục
  • 据我所知 — Theo như tôi biết
  • 进退失据 — Không có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ); bế tắc
  • 据情办理 — Xử lý tình huống theo hoàn cảnh

Câu hỏi thường gặp

据 nghĩa là gì?

据 (jù, jū) nghĩa là theo, dựa theo.

据 đọc thế nào?

据 đọc là jù (pinyin).

Âm Hán Việt của 据 là gì?

Âm Hán Việt của 据 là "cứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.