Chi phối tiếng Trung là gì?
"chi phối" trong tiếng Trung là 镇住.
镇住
Hán Việt: TRẤN TRÚ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chi phối
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chi phối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chi phối tiếng Trung là gì?
"chi phối" trong tiếng Trung là 镇住.