Chu kỳ tiếng Trung là gì?
"chu kỳ" trong tiếng Trung là 周期 (danh từ), 周期性 (danh từ).
周期 Danh từ
Hán Việt: CHU KỲ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chu kỳ
周期性 Danh từ
Hán Việt: CHU KỲ TÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chu kỳ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chu kỳ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chu kỳ tiếng Trung là gì?
"chu kỳ" trong tiếng Trung là 周期 (danh từ), 周期性 (danh từ).