TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chu kỳ tiếng Trung là gì?

"chu kỳ" trong tiếng Trung là 周期 (danh từ), 周期性 (danh từ).

周期 Danh từ

zhōuqīHán Việt: CHU KỲ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chu kỳ

Xem đầy đủ từ "周期": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

周期性 Danh từ

zhōuqīxìngHán Việt: CHU KỲ TÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chu kỳ

Xem đầy đủ từ "周期性": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chu kỳ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chu kỳ tiếng Trung là gì?

"chu kỳ" trong tiếng Trung là 周期 (danh từ), 周期性 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.