Chu sa tiếng Trung là gì?
"chu sa" trong tiếng Trung là 朱砂 (danh từ).
朱砂 Danh từ
Hán Việt: CHU SA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chu sa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chu sa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chu sa tiếng Trung là gì?
"chu sa" trong tiếng Trung là 朱砂 (danh từ).